Toàn cảnh thị trường Logistics Việt Nam năm 2025: Cơ hội bứt phá và thách thức cần vượt qua
1. Tổng quan thị trường logistics Việt Nam
Năm 2025 đánh dấu một cột mốc quan trọng cho ngành logistics Việt Nam. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, chuyển đổi số bùng nổ, cùng với nhu cầu tiêu dùng và xuất nhập khẩu tăng trưởng mạnh, logistics đang trở thành ngành “xương sống” thúc đẩy thương mại và công nghiệp.
Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank), chỉ số hiệu quả logistics (LPI) của Việt Nam đã có những bước tiến ấn tượng. Đến năm 2025, Việt Nam phấn đấu lọt vào top 40 quốc gia có ngành logistics phát triển mạnh trên thế giới. Đây là kết quả của hàng loạt chính sách hỗ trợ từ Chính phủ, cùng sự đầu tư mạnh mẽ từ khu vực tư nhân và vốn ngoại.
2. Quy mô và tốc độ tăng trưởng
Thị trường logistics Việt Nam năm 2025 được định giá khoảng 65-70 tỷ USD, với tốc độ tăng trưởng hàng năm 14-16%. Đây là mức tăng trưởng cao so với mặt bằng chung khu vực Đông Nam Á. Sự bùng nổ của thương mại điện tử, sản xuất xuất khẩu và nhu cầu tiêu dùng nội địa là các động lực chính thúc đẩy ngành logistics.
Các dịch vụ logistics trọng yếu bao gồm:
-
Vận tải đa phương thức (road, rail, air, sea)
-
Kho bãi và lưu trữ hàng hóa
-
Dịch vụ giao nhận, đóng gói, phân phối
-
Chuỗi cung ứng lạnh (cold chain logistics)
-
Logistics thương mại điện tử (e-logistics)
Trong đó, e-logistics và logistics lạnh đang là phân khúc có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất, đặc biệt trong các lĩnh vực như nông sản, thực phẩm tươi sống và hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).
3. Vị trí địa lý chiến lược
Việt Nam sở hữu vị trí địa lý đặc biệt thuận lợi – là cửa ngõ giao thương của châu Á – Thái Bình Dương. Với hơn 3.200 km bờ biển, 20 cảng biển lớn, nhiều cửa khẩu đường bộ giáp Trung Quốc, Lào, Campuchia, cùng hệ thống đường sắt, đường bộ đang được nâng cấp, Việt Nam đang dần trở thành một trung tâm trung chuyển hàng hóa mới trong khu vực.
Ngoài ra, các trung tâm logistics trọng điểm đang hình thành rõ rệt tại các khu vực như:
-
Miền Bắc: Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh (liên kết với hành lang kinh tế Trung Quốc)
-
Miền Trung: Đà Nẵng, Chu Lai, Quy Nhơn (trung tâm kết nối khu vực nội địa và ASEAN)
-
Miền Nam: TP.HCM, Đồng Nai, Bình Dương, Long An (trái tim của ngành công nghiệp và xuất khẩu)
4. Các xu hướng nổi bật trong năm 2025
4.1. Số hóa chuỗi cung ứng
Chuyển đổi số là xu hướng tất yếu của ngành logistics. Các doanh nghiệp đang ứng dụng công nghệ như AI, IoT, Big Data, blockchain và phần mềm quản lý vận hành để tối ưu quy trình, minh bạch hóa thông tin và giảm chi phí. Năm 2025, ước tính 80% doanh nghiệp logistics quy mô lớn tại Việt Nam đã triển khai phần mềm quản lý kho (WMS), hệ thống định tuyến (TMS), và tích hợp theo dõi GPS theo thời gian thực.
4.2. Phát triển logistics xanh
Trước áp lực giảm phát thải carbon và bảo vệ môi trường, logistics xanh đang là hướng đi bắt buộc. Các công ty logistics tại Việt Nam đã bắt đầu sử dụng xe điện, kho thông minh tiết kiệm năng lượng và giải pháp tái sử dụng vật tư đóng gói. Việc xây dựng kho xanh, trung tâm logistics tiết kiệm năng lượng đang nhận được sự quan tâm lớn từ các nhà đầu tư quốc tế.
4.3. Tăng tốc đầu tư hạ tầng
Chính phủ Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030, hoàn thành hơn 5.000 km đường cao tốc, nâng cấp các cảng biển trọng điểm, mở rộng mạng lưới đường sắt và sân bay. Riêng năm 2025, các tuyến cao tốc Bắc – Nam, Vành đai 3, Vành đai 4 và các dự án sân bay Long Thành, cảng Lạch Huyện giai đoạn 2… đang là các “game changer” tạo đột phá cho ngành logistics.
4.4. Dòng vốn FDI vào lĩnh vực logistics tăng mạnh
Các tập đoàn lớn như DHL, Maersk, FedEx, CJ Logistics, Alibaba Logistics, BWID, Frasers… đang mở rộng đầu tư tại Việt Nam thông qua xây dựng trung tâm phân phối, kho vận, dịch vụ vận tải đa phương thức. Làn sóng M&A trong lĩnh vực logistics cũng diễn ra sôi động, với sự tham gia của các quỹ đầu tư và doanh nghiệp nước ngoài.
5. Cơ hội cho doanh nghiệp Việt
Năm 2025 mở ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp logistics nội địa:
-
Gia nhập chuỗi cung ứng toàn cầu nhờ các hiệp định thương mại tự do (CPTPP, EVFTA, RCEP…).
-
Tận dụng ưu thế địa phương trong các lĩnh vực đặc thù: logistics nông sản, logistics khu công nghiệp, logistics cửa khẩu.
-
Liên kết vùng, hợp tác chuỗi giá trị: Doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể liên minh, chia sẻ kho bãi, hệ thống vận chuyển để tối ưu chi phí và tăng sức cạnh tranh.
6. Thách thức và khuyến nghị
Thách thức chính:
-
Chi phí logistics còn cao (chiếm 16-20% GDP – cao hơn mức trung bình 10-12% của thế giới).
-
Thiếu nhân lực chất lượng cao: Đào tạo logistics tại Việt Nam còn manh mún, thiếu thực tế.
-
Hệ thống pháp lý và quy hoạch chưa đồng bộ.
-
Sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp ngoại, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ cao và vốn lớn.
Khuyến nghị:
-
Doanh nghiệp cần chủ động đầu tư vào công nghệ, tự động hóa và nhân lực để nâng cao năng lực vận hành.
-
Tăng cường liên kết ngành – địa phương – hiệp hội để tạo hệ sinh thái logistics bền vững.
-
Chính phủ cần đẩy nhanh cải cách hành chính, thủ tục hải quan, quy hoạch logistics vùng.
7. Kết luận
Thị trường logistics Việt Nam năm 2025 là bức tranh nhiều màu sắc, với cơ hội bứt phá mạnh mẽ đi kèm những thách thức đáng kể. Với sự đầu tư đúng hướng, chuyển đổi số toàn diện và sự phối hợp giữa nhà nước – doanh nghiệp – nhà đầu tư, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành trung tâm logistics chiến lược của khu vực Đông Nam Á.
